Vô Định Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Vô định là gì

*
*
*

vô định
*

- 1 tt (H. định: yên, ko chuyển) chần chừ rõ là ai: chũm xương vô định đã tăng cao bằng đầu (K); Không yên một chỗ: Mây vô định cất cánh quanh ngoài mái (Tự tình khúc).

- 2 tt (toán) Nói một phương trình hoặc một việc có vô vàn lời giải: vào phương trình vô định có x là ẩn số, bất kể giá trị làm sao của x cũng chính là nghiệm số của phương trình.

- tên một dòng sông ở biên thuỳ tỉnh giấc Thiểm Tây (Trung Quốc). Rất lâu rồi ở dòng sông ấy đã xẩy ra nhiều trận đánh tranh giữa tín đồ Hán và người Hồ, làm cho không ít người bị chết

ht.1. Ko có triết lý rõ. Tương lai vô đinh. 2. Gồm vô số nghiệm số. Phương trình vô định.Tầm nguyên tự điểnVô Định

Tên một teo sông, xuất tự thức giấc Thiểm Tây. Lòng sông mèo trôi khi sâu khi cạn không thường đề nghị mới hotline là vô định. (Vô: không, Định: duy nhất định). Đường Thi: Khả liên Vô Định hà biên cốt, do thị rạm khuê mộng lý nhân (Đáng mến thay, đống xương ck chất kè sông Vô Định, nắm mà trong vùng khuê phòng, vk còn mộng thấy chồng về (và tưởng còn sống). Nghĩa láng xương gần như kẻ chết không một ai chôn.

Đống xương Vô Định đã cao bằng đầu. Kim Vân Kiều
*

Xem thêm: Hình Xăm Mệnh Thủy - 300+ Đẹp, Hợp Phong Thủy, Hút Tài Lộc

*

*

vô định

vô định adj infinite, unidentified, undeterminedindeterminatedạng vô định: indeterminate formgiải tích vô định: indeterminate analysishệ số vô định: indeterminate coefficientphương trình vô định: indeterminate equationindeterminate equationphương trình vô định: indeterminate equationundeterminedbán dẫn vô định hìnhamorphous semiconductorbản ghi vô địnhundefined recordchất rắn vô định hìnhamorphous solidcon rung lắc vô địnhastatic pendulumđiện kế vô định hướngaperiodic galvanometerđiện kế vô định hướngastatic galvanometergiải tích vô địnhill determinate analysiskết cấu vô định hìnhamorphous structurekim nhiều loại vô định hìnhmetallic glasseskim nam châm hút từ vô định hướngastatic magnetic needlelớp che vô định hìnhamorphous coatingmảng bộ nhớ lưu trữ vô định hìnhamorphous memory arrayphotpho vô định hìnhamorphous phosphorusquái bầu vô định hìnhamorphusvật liệu vô định hìnhamorphous materialsvật vô định hìnhamorphous bodyvô định hìnhamorphavô định hìnhamorphicvô định hìnhamorphousvô định hìnhshapelessvô định hìnhstructurelessvô định hìnhunorganized
link tải 567 live app | W88Vuive | tải app qqlive apk |

https://789betvi.co/