ARCHITECTURE LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

architecture
*

architecture /"ɑ:kitektʃə/ danh từ thuật kiến trúc, khoa con kiến trúc, khoa xây dựng dự án công trình kiến trúc, công trình xây dựng xây dựng; cấu trúc thứ hạng kiến trúc sự xây dựngcấu trúcapplication control architecture (ACA): cấu trúc điều khiển ứng dụngbus architecture: cấu tạo đường truyền dẫnbus architecture: cấu tạo busclient-server architecture: cấu trúc máy khách-máy chủclient/Server architecture: kết cấu khách/chủcomputer architecture: cấu tạo máy tínhcontent architecture: kết cấu nội dungcontent architecture class: lớp cấu trúc nội dungcontent architecture level: mức cấu trúc nội dungdocument architecture: cấu tạo tài liệudocument architecture class: lớp cấu trúc tài liệudocument architecture level: mức kết cấu tài liệuinter-application communication architecture (IAC): cấu tạo truyền thông liên ứng dụnglayered architecture: cấu tạo phân tầngnetwork architecture: kết cấu mạngopen architecture: cấu trúc mởsuperscalar architecture: kết cấu superscalarhệ thốngcomputer system architecture: con kiến trúc hệ thống máy tínhinformation system architecture: kiến trúc khối hệ thống thông tinopen system architecture: con kiến trúc khối hệ thống mởpersonal computing system architecture (PCSA): bản vẽ xây dựng hệ thống thống kê giám sát cá nhânsystem architecture: phong cách xây dựng hệ thốngsystem network architecture (SNA): phong cách thiết kế mạng hệ thốngsystem network architecture distribution services (SNADS): thương mại & dịch vụ phân phối phong cách xây dựng mạng hệ thốngsystems network architecture: phong cách xây dựng mạng hệ thốngsystems network architecture (SNA): loài kiến Trúc hệ thống Mạngkiến trúcAADL (axiomatic architecture description language): ngôn ngữ mô tả bản vẽ xây dựng tiên đềBurroughs network architecture: bản vẽ xây dựng mạng BurroughsByzantine architecture: phong cách thiết kế BizantinCUA architecture (common user access architecture): phong cách thiết kế truy cập người tiêu dùng chungEnglish architecture: kiến trúc AnhFrench architecture: kiến trúc PhápGeorgian architecture: kiến trúc Gieogi (1914-1760)Georgian period of architecture: thời kỳ bản vẽ xây dựng Phục hưng GieogiGothic architecture: kiến trúc Go tíchGrecian architecture: bản vẽ xây dựng Hy LạpIndian architecture: phong cách xây dựng Ấn ĐộIrish architecture: phong cách thiết kế AilenItalian architecture: phong cách xây dựng kiểu ÝNormal architecture: kiến trúc kiểu NomanPalladian architecture: phong cách thiết kế Parađian (thế kỷ 16 sinh sống Ý)Persian architecture: kiến trúc Ba TưRomanesque architecture: bản vẽ xây dựng RomanSouth American architecture: kiến trúc nam MỹTudor architecture: phong cách xây dựng Anh hình dạng Tuđô (1485-1603)Victorian architecture: phong cách thiết kế Víchtorian (ở Anh 1837-1901)XT bus architecture: phong cách xây dựng đường truyền dẫn XTXT bus architecture: kiến trúc bus XTancient architecture: bản vẽ xây dựng cổarchitecture of royal tombs: bản vẽ xây dựng lăng tẩmarchitecture of temples and pagodas: phong cách thiết kế đền chùaarcuate architecture: phong cách thiết kế tưởng niệmarcuate architecture: bản vẽ xây dựng vòmaxiomatic architecture description language (AADL): ngôn từ mô tả phong cách thiết kế tiên đềcache only memory architecture (COMA): loài kiến trúc bộ nhớ lưu trữ chỉ dùng cachechinese architecture: phong cách thiết kế trung quốcchurch architecture: phong cách xây dựng tôn giáochurch architecture: phong cách xây dựng giáo đườngchurch architecture: phong cách thiết kế thờ cúngcivic architecture: kiến trúc thành phốcivic architecture: phong cách thiết kế dân dụngcivil architecture: bản vẽ xây dựng dân dụngclassic architecture: kiến trúc cổ điểnclassical architecture: kiến trúc cổ điểnclient-server architecture: phong cách xây dựng khách-phục vụclient-server architecture: phong cách xây dựng khách-chủclosed architecture: phong cách thiết kế đóngclosed architecture: phong cách thiết kế kíncognitive architecture: phong cách xây dựng nhận biếtcolumnar architecture: kiến trúc kiểu dãy cộtcommemorative architecture: phong cách xây dựng tưởng niệmcommunication network architecture: phong cách xây dựng mạng truyền thôngcomposition In architecture: sự sáng tạo kiến trúccomposition In architecture: sự bố cục tổng quan kiến trúccomputer architecture: phong cách xây dựng máy toáncomputer architecture: kiến trúc máy tínhcomputer network architecture: phong cách xây dựng mạng thứ tínhcomputer system architecture: loài kiến trúc khối hệ thống máy tínhcontent architecture: bản vẽ xây dựng nội dungcontent architecture class: lớp phong cách thiết kế nội dungcontent architecture level: mức phong cách xây dựng nội dungcreative activity in architecture: sự sáng tạo kiến trúcdecorative architecture: kiến trúc trang trídigital storage architecture (DSA): kiến trúc bộ nhớ dạng sốdistributed application architecture (DAA): kiến trúc dữ liệu phân tándistributed architecture: bản vẽ xây dựng phân tándomain architecture: phong cách thiết kế miềndomain architecture model: mô hình kiến trúc miềndomestic architecture: phong cách xây dựng nhà ởdomestic architecture: phong cách thiết kế địa phươngdomestic architecture: phong cách xây dựng nội địadomical architecture: phong cách thiết kế kiểu vòmdynamic architecture: phong cách xây dựng độngenterprise management architecture (EMA): phong cách xây dựng quản trị xí nghiệpenvironmental architecture: kiến trúc môi trườngfunctional architecture: phong cách xây dựng chức năngfunctional architecture: bản vẽ xây dựng thực dụnggarden architecture: phong cách thiết kế vườngothic architecture: bản vẽ xây dựng (phong cách) Gôtichydraulic architecture: phong cách thiết kế thủy lợiindustrial architecture: kiến trúc công nghiệpinformation system architecture: kiến trúc khối hệ thống thông tininterior architecture: phong cách thiết kế nội thấtinternal architecture: phong cách xây dựng trongislamic architecture: phong cách thiết kế hồi giáolandscape architecture: phong cách thiết kế phong cảnhlandscape architecture: kiến trúc cảnh quanlandscape architecture: phong cách thiết kế vườn hoalandscape architecture planning areas: khu quy hoạch kiến trúc cảnh quanlayered architecture: kiến trúc theo lớplayered architecture: phong cách xây dựng phân lớplocal integrated software architecture (LISA): loài kiến trúc phần mềm tích hợp viên bộmedieval architecture: phong cách xây dựng trung cổmedieval architecture: phong cách thiết kế thời Trung cổmicrochannel architecture (MCA): phong cách xây dựng vi kênhmilitary architecture: bản vẽ xây dựng quân sựmobile architecture: kiến trúc độngmodern English architecture: con kiến trúc tân tiến Anhmodern Georgian architecture: con kiến trúc tiến bộ Gieocgimodern and contemporary architecture: loài kiến trúc hiện đại và đương thờimodern architecture: bản vẽ xây dựng hiện đạimohammedan architecture: kiến trúc đạo hồimohammedan architecture: phong cách thiết kế hồi giáomotif of architecture: môtip con kiến trúcnational architecture: phong cách xây dựng dân tộcnaval architecture: bản vẽ xây dựng xây dựng dự án công trình biểnnaval architecture: phong cách xây dựng hàng hảinaval architecture: phong cách thiết kế tàu thuyềnneo-Byzantine architecture: kiến trúc Bizintin mớineo-Gothic architecture: phong cách xây dựng Gotích mớineo-antique architecture: con kiến trúc truyền thống mớineo-classic architecture: bản vẽ xây dựng tân cổ điểnneogothic architecture: phong cách xây dựng gotic mớinetwork architecture: kiến trúc mạng (truyền thông)network architecture: phong cách xây dựng mạngnetwork computing architecture (NCA): con kiến trúc thống kê giám sát mạngnew-Byzantine architecture: kiến trúc Bizantin mớinew-classic architecture: con kiến trúc truyền thống mớiobject management architecture (OMA): con kiến trúc thống trị đối tượngobject-oriented architecture: phong cách xây dựng hướng đối tượngobject-oriented architecture: bản vẽ xây dựng hướng đối tuợngonion skin architecture: phong cách xây dựng phân lớpopen system architecture: con kiến trúc hệ thống mởorder architecture: dạng kiến trúcorder architecture: thức kiến trúcorders of architecture: phong thái kiến trúc cộtornamented architecture: phong cách xây dựng trang trípalatial architecture: phong cách xây dựng cung đìnhpalatial architecture: bản vẽ xây dựng cung điệnperiod architecture: kiến trúc đương thờipersonal computing system architecture (PCSA): bản vẽ xây dựng hệ thống đo lường cá nhânpipelined architecture: phong cách thiết kế đường ốngpipelined architecture: bản vẽ xây dựng tạo con đường ốngpopular architecture: kiến trúc dân gianpost-renaissance architecture: phong cách xây dựng sau phục hưngpre-Hellenic architecture: kiến trúc tiền Hy Lạppseudo-classic architecture: con kiến trúc cổ điển giảreligious architecture: bản vẽ xây dựng thờ cúngreligious architecture: phong cách xây dựng tôn giáorenaissance architecture: kiến trúc phục hưngrural architecture: bản vẽ xây dựng nông thônrussian architecture: phong cách xây dựng sưschool architecture: phong cách xây dựng trường họcsecular architecture: phong cách thiết kế thế tụcsecular architecture: bản vẽ xây dựng trần tục (không phải tôn giáo)secular architecture: phong cách xây dựng thế tục (không yêu cầu tôn giáo)sepulchral architecture: kiến trúc các ngôi mộsepulchral architecture: phong cách thiết kế lăng mộsingle-bus architecture: kiến trúc bus đơnslice architecture: bản vẽ xây dựng lát (của chip)stack architecture: kiến trúc ngăn xếpstone work architecture: phong cách thiết kế (gạch) đástreet architecture: bản vẽ xây dựng đường phốswitch architecture: phong cách thiết kế chuyển đổisymmetrical architecture: kiến trúc đối xứngsyntolic architecture: kiến trúc kiểu vai trung phong thusystem architecture: phong cách xây dựng hệ thốngsystem network architecture (SNA): kiến trúc mạng hệ thốngsystem network architecture distribution services (SNADS): dịch vụ phân phối phong cách thiết kế mạng hệ thốngsystems network architecture: phong cách xây dựng mạng hệ thốngsystems network architecture (SNA): loài kiến Trúc khối hệ thống Mạngtheory of architecture: triết lý kiến trúctraditional architecture: phong cách thiết kế cổ truyềntraffic architecture: kiến trúc giao thôngtransitional architecture: bản vẽ xây dựng chuyển tiếpunified architecture: phong cách thiết kế hợp nhấturban architecture: phong cách xây dựng đô thịLĩnh vực: toán & tincấu trúc (máy tính)Lĩnh vực: xây dựngkiến trúc họcnghệ thuật con kiến trúc
link tải 567 live app | W88Vuive | tải app qqlive apk |

https://789betvi.co/